한국어–베트남어 사전

Từ điển Hàn–Việt

Tra cứu nhanh bằng Hangul, phiên âm hoặc nghĩa tiếng Việt.

Kết quả
Đã tải 24 / 177 mục từ
표정
/pyojeong/
Loại từ
Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

1
biểu cảm, vẻ mặt.

Ví dụ

그의 표정이 어두웠다.
Vẻ mặt anh ấy u ám.