한국어–베트남어 사전

Từ điển Hàn–Việt

Tra cứu nhanh bằng Hangul, phiên âm hoặc nghĩa tiếng Việt.

Kết quả
Đã tải 24 / 5016 mục từ
포함 /poham/
Danh từ/Động từ
bao gồm.
포화 /pohwa/
Danh từ
bão hòa; hỏa lực dày đặc/pháo hỏa.
폭격 /pokgyeok/
Danh từ/Động từ
ném bom, oanh tạc.
폭동 /pokdong/
Danh từ
bạo động, nổi loạn.
폭력 /pokryeok/
Danh từ
bạo lực.
폭발 /pokbal/
Danh từ/Động từ
nổ, bùng nổ.
폭죽 /pokjuk/
Danh từ
pháo hoa, pháo nổ.
폭탄 /poktan/
Danh từ
bom.
폭포 /pokpo/
Danh từ
thác nước.
폭풍 /pokpung/
Danh từ
bão, cơn bão.
폭풍우 /pokpungu/
Danh từ
mưa bão, bão tố.
폭행 /pokhaeng/
Danh từ/Động từ
hành hung, bạo hành, tấn công.
/pom/
Danh từ
form, dáng, mẫu, kiểu.
/pyo/
Danh từ
vé; phiếu; bảng; dấu hiệu/ký hiệu.
표결 /pyogyeol/
Danh từ/Động từ
biểu quyết, bỏ phiếu.
표나다 /pyonada/
Động từ/Tính từ
lộ rõ, dễ thấy, nổi bật.
표류 /pyoryu/
Danh từ/Động từ
trôi dạt.
표면 /pyomyeon/
Danh từ
bề mặt.
표명 /pyomyeong/
Danh từ/Động từ
bày tỏ, biểu thị rõ.
표본 /pyobon/
Danh từ
mẫu, tiêu bản.
표시 /pyosi/
Danh từ/Động từ
biểu thị, đánh dấu, hiển thị.
표정 /pyojeong/
Danh từ
biểu cảm, vẻ mặt.
표준 /pyojun/
Danh từ
tiêu chuẩn, chuẩn.
표창 /pyochang/
Danh từ/Động từ
biểu dương, khen thưởng.
Cuộn xuống để tải thêm
Tải thêm
표정
/pyojeong/
Loại từ
Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

1
biểu cảm, vẻ mặt.

Ví dụ

그의 표정이 어두웠다.
Vẻ mặt anh ấy u ám.