가지다
/gajida/
Nghĩa tiếng Việt
1
có, sở hữu, mang theo, cầm lấy.
Ví dụ
그는 좋은 생각을 가지고 있어요.
Anh ấy có một ý tưởng hay.
Quan hệ từ
갖다
소유하다