한국어–베트남어 사전

Từ điển Hàn–Việt

Tra cứu nhanh bằng Hangul, phiên âm hoặc nghĩa tiếng Việt.

Kết quả
Đã tải 19 / 355 mục từ
꺼리다
/kkeorida/
Loại từ
Động từ

Nghĩa tiếng Việt

1
ngại, e dè, tránh vì không thích hoặc thấy không tiện.

Ví dụ

그는 어려운 일을 꺼려요.
Anh ấy ngại việc khó.

Quan hệ từ

피하다 싫어하다