한국어–베트남어 사전

Từ điển Hàn–Việt

Tra cứu nhanh bằng Hangul, phiên âm hoặc nghĩa tiếng Việt.

Kết quả
Đã tải 9 / 177 mục từ
핑계
/pinggye/
Loại từ
Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

1
cớ, lý do viện cớ.

Ví dụ

핑계를 대지 마세요.
Đừng viện cớ.