한국어–베트남어 사전

Từ điển Hàn–Việt

Tra cứu nhanh bằng Hangul, phiên âm hoặc nghĩa tiếng Việt.

Kết quả
Đã tải 24 / 230 mục từ
하늘
/haneul/
Loại từ
Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

1
bầu trời, trời.

Ví dụ

하늘이 맑아요
trời quang đãng.