한국어–베트남어 사전

Từ điển Hàn–Việt

Tra cứu nhanh bằng Hangul, phiên âm hoặc nghĩa tiếng Việt.

Kết quả
Đã tải 24 / 5016 mục từ
피혁 /pihyeok/
Danh từ
da thuộc, đồ da.
핀트 /pinteu/
Danh từ
tiêu điểm, điểm chính; focus.
필기 /pilgi/
Danh từ/Động từ
ghi chép, bút ký; bài thi viết.
필름 /pilreum/
Danh từ
phim, cuộn phim.
필리핀 /pilripin/
Danh từ
Philippines.
필사 /pilsa/
Danh từ/Động từ
chép lại, sao chép bằng tay.
필수 /pilsu/
Danh từ/Tính từ
bắt buộc, thiết yếu.
필수품 /pilsupum/
Danh từ
nhu yếu phẩm, vật dụng thiết yếu.
필요 /pilyo/
Danh từ/Tính từ
cần thiết, nhu cầu.
핑계 /pinggye/
Danh từ
cớ, lý do viện cớ.
/ha/
Danh từ / Yếu tố Hán-Hàn
phía dưới, bên dưới; hạ.
하객 /hagaek/
Danh từ
khách mời dự lễ cưới/tiệc mừng.
하급 /hageup/
Danh từ
cấp dưới, cấp thấp.
하나 /hana/
Danh từ
một, một cái.
하나님 /hananim/
Danh từ
Thượng đế, Chúa.
하느님 /haneunim/
Danh từ
Trời, Thượng đế.
하늘 /haneul/
Danh từ
bầu trời, trời.
하니까 /hanikka/
Phó từ / Liên từ
vì/làm nên; do đó trong cấu trúc ngữ pháp.
하다 /hada/
Động từ / Tính từ
làm; thực hiện
하등 /hadeung/
Danh từ
hạng thấp, cấp thấp; không chút nào.
하락 /harak/
Danh từ
sự giảm, sự rơi xuống.
하루 /haru/
Danh từ
một ngày.
하면 /hamyeon/
Danh từ
nếu làm; khi nói đến.
하숙 /hasuk/
Danh từ
ở trọ, nhà trọ có ăn.
Cuộn xuống để tải thêm
Tải thêm
하루
/haru/
Loại từ
Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

1
một ngày.