한국어–베트남어 사전

Từ điển Hàn–Việt

Tra cứu nhanh bằng Hangul, phiên âm hoặc nghĩa tiếng Việt.

Kết quả
Đã tải 24 / 230 mục từ
한눈 /hannun/
Danh từ
Một bữa.
한다 /handa/
Danh từ
trước khi ăn nhất thiết phải rửa tay.; dù anh ta không phải là bạn thì cũng phải đối xử tốt. Nếu không phải.
한도 /hando/
Danh từ
Nhìn xung quanh, liếc qua liếc lại.
한되다 /handoeda/
Động từ / Tính từ
Tiếc nuối. CHS
한번 /hanbeon/
Danh từ / Phó từ
một lần; thử một lần.
한벌 /hanbeol/
Lượng từ
Một bộ.
한복 /hanbok/
Danh từ
Hanbok, trang phục truyền thống Hàn Quốc.
한사람 /hansaram/
Danh từ
Một người.
한손 /hanson/
Danh từ
Một tay.
한숨 /hansum/
Danh từ
Một hơi, một mạch, tiếng thở dài.
한심하다 /hansimhada/
Tính từ
Đáng tiếc, thảm hại, đáng thương.
한약 /hanyak/
Danh từ
Thuốc bắc, thuốc Đông y.
한없다 /haneopsda/
Tính từ
Không có giới hạn, vô tận.
한의사 /hanuisa/
Danh từ
Thay thuốc bắc.
한일 /hanil/
Danh từ
Hàn - Nhật.
한자 /hanja/
Danh từ
chữ Hán.
한정 /hanjeong/
Danh từ
Hạn định, giới hạn.
한족 /hanjok/
Danh từ
Dan tộc Hàn.
한층 /hancheung/
Danh từ
Đỉnh điểm, lúc cao nhất, lúc nở rộ.
한턱 /hanteok/
Danh từ
ấy đang trong thời kỳ sung sức nhất.
한판 /hanpan/
Danh từ
Một tầng nữa, hơn một bậc nữa.
한편 /hanpyeon/
Danh từ
một mặt; mặt khác
한푼 /hanpun/
Danh từ
Một ván.
할말 /halmal/
Danh từ
Có điều muốn nói.
Cuộn xuống để tải thêm
Tải thêm
한판
/hanpan/
Loại từ
Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

1
Một tầng nữa, hơn một bậc nữa.