한국어–베트남어 사전

Từ điển Hàn–Việt

Tra cứu nhanh bằng Hangul, phiên âm hoặc nghĩa tiếng Việt.

Kết quả
Đã tải 24 / 230 mục từ
할아버지
/halabeoji/
Loại từ
Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

1
ông nội/ông ngoại.

Ví dụ

할아버지를 만나다
gặp ông.