한국어–베트남어 사전

Từ điển Hàn–Việt

Tra cứu nhanh bằng Hangul, phiên âm hoặc nghĩa tiếng Việt.

Kết quả
Đã tải 24 / 230 mục từ
함께
/hamkke/
Loại từ
Phó từ / Liên từ

Nghĩa tiếng Việt

1
cùng, cùng với.

Ví dụ

친구와 함께 가다
đi cùng bạn.