한국어–베트남어 사전

Từ điển Hàn–Việt

Tra cứu nhanh bằng Hangul, phiên âm hoặc nghĩa tiếng Việt.

Kết quả
Đã tải 24 / 230 mục từ
항상
/hangsang/
Loại từ
Phó từ / Liên từ

Nghĩa tiếng Việt

1
luôn luôn.

Ví dụ

항상 조심하세요
hãy luôn cẩn thận.