한국어–베트남어 사전

Từ điển Hàn–Việt

Tra cứu nhanh bằng Hangul, phiên âm hoặc nghĩa tiếng Việt.

Kết quả
Đã tải 19 / 355 mục từ
/kkul/
Loại từ
Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

1
mật ong.

Ví dụ

꿀을 차에 넣었어요.
Tôi cho mật ong vào trà.

Quan hệ từ

벌꿀 달다