한국어–베트남어 사전

Từ điển Hàn–Việt

Tra cứu nhanh bằng Hangul, phiên âm hoặc nghĩa tiếng Việt.

Kết quả
Đã tải 24 / 230 mục từ
해외
/haeoe/
Loại từ
Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

1
hải ngoại, nước ngoài.

Ví dụ

해외에 살다
sống ở nước ngoài.