한국어–베트남어 사전

Từ điển Hàn–Việt

Tra cứu nhanh bằng Hangul, phiên âm hoặc nghĩa tiếng Việt.

Kết quả
Đã tải 24 / 230 mục từ
호랑이
/horangi/
Loại từ
Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

1
con hổ.

Ví dụ

호랑이가 산에 살아요
hổ sống trên núi.