한국어–베트남어 사전

Từ điển Hàn–Việt

Tra cứu nhanh bằng Hangul, phiên âm hoặc nghĩa tiếng Việt.

Kết quả
Đã tải 24 / 230 mục từ
혼자
/honja/
Loại từ
Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

1
một mình.

Ví dụ

혼자 밥을 먹다
ăn cơm một mình.