한국어–베트남어 사전

Từ điển Hàn–Việt

Tra cứu nhanh bằng Hangul, phiên âm hoặc nghĩa tiếng Việt.

Kết quả
Đã tải 24 / 230 mục từ
환경
/hwangyeong/
Loại từ
Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

1
môi trường.

Ví dụ

환경을 보호하다
bảo vệ môi trường.