한국어–베트남어 사전

Từ điển Hàn–Việt

Tra cứu nhanh bằng Hangul, phiên âm hoặc nghĩa tiếng Việt.

Kết quả
Đã tải 24 / 230 mục từ
휴가
/hyuga/
Loại từ
Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

1
kỳ nghỉ, nghỉ phép.

Ví dụ

휴가를 가다
đi nghỉ phép.