한국어–베트남어 사전

Từ điển Hàn–Việt

Tra cứu nhanh bằng Hangul, phiên âm hoặc nghĩa tiếng Việt.

Kết quả
Đã tải 14 / 230 mục từ
흘리다
/heulrida/
Loại từ
Động từ / Tính từ

Nghĩa tiếng Việt

1
làm rơi, làm chảy
2
rơi nước mắt.