한국어–베트남어 사전

Từ điển Hàn–Việt

Tra cứu nhanh bằng Hangul, phiên âm hoặc nghĩa tiếng Việt.

Kết quả
Đã tải 14 / 230 mục từ
히로시마
/hirosima/
Loại từ
Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

1
Hirosima.