한국어–베트남어 사전

Từ điển Hàn–Việt

Tra cứu nhanh bằng Hangul, phiên âm hoặc nghĩa tiếng Việt.

Kết quả
Đã tải 24 / 5016 mục từ
경적
/gyeongjeok/
Loại từ
Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

1
còi xe.

Ví dụ

운전자가 경적을 울렸어요.
Tài xế bấm còi.

Quan hệ từ

클랙슨 소리