한국어–베트남어 사전

Từ điển Hàn–Việt

Tra cứu nhanh bằng Hangul, phiên âm hoặc nghĩa tiếng Việt.

Kết quả
Đã tải 24 / 355 mục từ
골다
/golda/
Loại từ
Động từ

Nghĩa tiếng Việt

1
Ngáy (khi ngủ), kéo gỗ.