한국어–베트남어 사전

Từ điển Hàn–Việt

Tra cứu nhanh bằng Hangul, phiên âm hoặc nghĩa tiếng Việt.

Kết quả
Đã tải 24 / 355 mục từ
공사 중
/gongsa jung/
Loại từ
Cụm từ

Nghĩa tiếng Việt

1
Đang thi công, đang xây dựng/sửa chữa (thường thấy trên biển báo).

Ví dụ

지금 도로가 공사 중이에요.
Bây giờ con đường đang thi công.