한국어–베트남어 사전

Từ điển Hàn–Việt

Tra cứu nhanh bằng Hangul, phiên âm hoặc nghĩa tiếng Việt.

Kết quả
Đã tải 24 / 355 mục từ
공중전화
/gongjungjeonhwa/
Loại từ
Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

1
Điện thoại công cộng.

Ví dụ

공중전화가 있어요.
Có điện thoại công cộng..