한국어–베트남어 사전

Từ điển Hàn–Việt

Tra cứu nhanh bằng Hangul, phiên âm hoặc nghĩa tiếng Việt.

Kết quả
Đã tải 24 / 5016 mục từ
강바람
/gangbaram/
Loại từ
Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

1
Cơn gió mạnh.

Ví dụ

강바람이 있어요.
Có cơn gió mạnh..