거래하다
/georaehada/
Nghĩa tiếng Việt
1
giao dịch, làm ăn, buôn bán.
Ví dụ
그 회사와 오래 거래했어요.
Chúng tôi giao dịch lâu năm với công ty đó.
Quan hệ từ
거래
매매