건립하다
/geonriphada/
Nghĩa tiếng Việt
1
thành lập, xây dựng/kiến lập.
Ví dụ
정부가 새 병원을 건립했어요.
Chính phủ đã xây dựng bệnh viện mới.
Quan hệ từ
설립하다
세우다