경복궁
/gyeongbokgung/
Nghĩa tiếng Việt
1
Cung Gyeongbok/Cảnh Phúc Cung.
Ví dụ
경복궁이 있어요.
Có cung gyeongbok/cảnh phúc cung..
Quan hệ từ
궁궐
서울