한국어–베트남어 사전

Từ điển Hàn–Việt

Tra cứu nhanh bằng Hangul, phiên âm hoặc nghĩa tiếng Việt.

Kết quả
Đã tải 24 / 355 mục từ
경부고속도로
/gyeongbugosokdoro/
Loại từ
Danh từ riêng

Nghĩa tiếng Việt

1
đường cao tốc Gyeongbu.

Ví dụ

경부고속도로가 있어요.
Có đường cao tốc gyeongbu..

Quan hệ từ

고속도로 부산