한국어–베트남어 사전

Từ điển Hàn–Việt

Tra cứu nhanh bằng Hangul, phiên âm hoặc nghĩa tiếng Việt.

Kết quả
Đã tải 24 / 355 mục từ
국회의원
/gukhoeuiwon/
Loại từ
Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

1
nghị sĩ quốc hội, đại biểu quốc hội.

Ví dụ

국회의원이 있어요.
Có nghị sĩ quốc hội.

Quan hệ từ

국회 의원