한국어–베트남어 사전

Từ điển Hàn–Việt

Tra cứu nhanh bằng Hangul, phiên âm hoặc nghĩa tiếng Việt.

Kết quả
Đã tải 24 / 355 mục từ
궁녀
/gungnyeo/
Loại từ
Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

1
cung nữ.

Ví dụ

궁녀가 있어요.
Có cung nữ..

Quan hệ từ

궁궐 왕실