한국어–베트남어 사전

Từ điển Hàn–Việt

Tra cứu nhanh bằng Hangul, phiên âm hoặc nghĩa tiếng Việt.

Kết quả
Đã tải 24 / 355 mục từ
권농
/gwonnong/
Loại từ
Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

1
khuyến nông.

Ví dụ

권농이 있어요.
Có khuyến nông..

Quan hệ từ

농업 장려