한국어–베트남어 사전

Từ điển Hàn–Việt

Tra cứu nhanh bằng Hangul, phiên âm hoặc nghĩa tiếng Việt.

Kết quả
Đã tải 24 / 355 mục từ
권투
/gwontu/
Loại từ
Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

1
quyền anh, boxing.

Ví dụ

권투가 있어요.
Có quyền anh.

Quan hệ từ