한국어–베트남어 사전

Từ điển Hàn–Việt

Tra cứu nhanh bằng Hangul, phiên âm hoặc nghĩa tiếng Việt.

Kết quả
Đã tải 24 / 355 mục từ
귀금속
/gwigeumsok/
Loại từ
Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

1
kim loại quý, trang sức quý.

Ví dụ

귀금속이 있어요.
Có kim loại quý.

Quan hệ từ