한국어–베트남어 사전

Từ điển Hàn–Việt

Tra cứu nhanh bằng Hangul, phiên âm hoặc nghĩa tiếng Việt.

Kết quả
Đã tải 24 / 355 mục từ
기린
/girin/
Loại từ
Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

1
hươu cao cổ.

Ví dụ

기린이 있어요.
Có hươu cao cổ..

Quan hệ từ

동물 목이 길다