한국어–베트남어 사전

Từ điển Hàn–Việt

Tra cứu nhanh bằng Hangul, phiên âm hoặc nghĩa tiếng Việt.

Kết quả
Đã tải 19 / 355 mục từ
깎다
/kkakda/
Loại từ
Động từ

Nghĩa tiếng Việt

1
cắt, gọt, cạo; giảm giá.

Ví dụ

사과를 깎아서 먹었어요.
Tôi gọt táo rồi ăn.

Quan hệ từ

자르다 할인하다