한국어–베트남어 사전

Từ điển Hàn–Việt

Tra cứu nhanh bằng Hangul, phiên âm hoặc nghĩa tiếng Việt.

Kết quả
Đã tải 19 / 355 mục từ
깔다
/kkalda/
Loại từ
Động từ

Nghĩa tiếng Việt

1
trải, lót.

Ví dụ

바닥에 이불을 깔았어요.
Tôi trải chăn xuống sàn.

Quan hệ từ

놓다 펴다