한국어–베트남어 사전

Từ điển Hàn–Việt

Tra cứu nhanh bằng Hangul, phiên âm hoặc nghĩa tiếng Việt.

Kết quả
Đã tải 19 / 355 mục từ
꿇다
/kkulhda/
Loại từ
Động từ

Nghĩa tiếng Việt

1
quỳ xuống.

Ví dụ

무릎을 꿇고 사과했어요.
Tôi quỳ xuống và xin lỗi.

Quan hệ từ

무릎 절하다