한국어–베트남어 사전

Từ điển Hàn–Việt

Tra cứu nhanh bằng Hangul, phiên âm hoặc nghĩa tiếng Việt.

Kết quả
Đã tải 19 / 355 mục từ
끄다
/kkeuda/
Loại từ
Động từ

Nghĩa tiếng Việt

1
tắt, ngắt (đèn, điện, lửa).

Ví dụ

불을 끄고 나가세요.
Hãy tắt đèn rồi ra ngoài.

Quan hệ từ

켜다 꺼지다