끈질기다
/kkeunjilgida/
Nghĩa tiếng Việt
1
dai dẳng, bền bỉ.
Ví dụ
그는 끈질기게 문제를 풀었어요.
Anh ấy kiên trì giải bài toán.
Quan hệ từ
집요하다
꾸준하다