끊어지다
/kkeunheojida/
Nghĩa tiếng Việt
1
bị đứt, bị ngắt.
Ví dụ
전화가 갑자기 끊어졌어요.
Cuộc gọi đột nhiên bị ngắt.
Quan hệ từ
끊다
이어지다