한국어–베트남어 사전

Từ điển Hàn–Việt

Tra cứu nhanh bằng Hangul, phiên âm hoặc nghĩa tiếng Việt.

Kết quả
Đã tải 19 / 355 mục từ
끊어지다
/kkeunheojida/
Loại từ
Động từ

Nghĩa tiếng Việt

1
bị đứt, bị ngắt.

Ví dụ

전화가 갑자기 끊어졌어요.
Cuộc gọi đột nhiên bị ngắt.

Quan hệ từ

끊다 이어지다