한국어–베트남어 사전

Từ điển Hàn–Việt

Tra cứu nhanh bằng Hangul, phiên âm hoặc nghĩa tiếng Việt.

Kết quả
Đã tải 19 / 355 mục từ
끊임없다
/kkeunhimeopsda/
Loại từ
Tính từ

Nghĩa tiếng Việt

1
không ngừng, liên tục.

Ví dụ

끊임없는 노력이 필요해요.
Cần nỗ lực không ngừng.

Quan hệ từ

계속되다 지속적