한국어–베트남어 사전

Từ điển Hàn–Việt

Tra cứu nhanh bằng Hangul, phiên âm hoặc nghĩa tiếng Việt.

Kết quả
Đã tải 19 / 355 mục từ
끓다 / 끓이다
/kkeulhda / kkeulhida/
Loại từ
Động từ

Nghĩa tiếng Việt

1
sôi / đun sôi.

Ví dụ

물이 끓으면 라면을 넣으세요.
Khi nước sôi thì cho mì vào.

Quan hệ từ