한국어–베트남어 사전

Từ điển Hàn–Việt

Tra cứu nhanh bằng Hangul, phiên âm hoặc nghĩa tiếng Việt.

Kết quả
Đã tải 24 / 211 mục từ
나흘 /naheul/
Danh từ
bốn ngày.
낙관 /nakgwan/
Danh từ
sự lạc quan; nhìn nhận lạc quan.
낙서 /nakseo/
Danh từ
viết/vẽ bậy; nét viết bậy, graffiti.
낙선 /nakseon/
Danh từ
thất cử; không trúng cử.
낙엽 /nakyeop/
Danh từ
lá rụng, lá vàng rơi.
낙원 /nakwon/
Danh từ
thiên đường; chốn vui sướng.
낙제 /nakje/
Danh từ
thi trượt; không đạt yêu cầu lên lớp.
낙지 /nakji/
Danh từ
bạch tuộc nhỏ.
낙타 /nakta/
Danh từ
lạc đà.
낙태 /naktae/
Danh từ
phá thai, nạo thai.
낙하 /nakha/
Danh từ
rơi xuống; sự rơi; nhảy dù trong một số cụm.
낙하산 /nakhasan/
Danh từ
dù, cái dù; lính dù; người được bổ nhiệm nhờ quan hệ (nghĩa bóng).
낙후 /nakhu/
Danh từ
lạc hậu, kém phát triển.
낚다 /nakda/
Động từ
câu, câu cá; lôi kéo/giật được.
낚시 /naksi/
Danh từ
sự câu cá; đồ câu.
낚시질 /naksijil/
Danh từ
việc đi câu, hành động câu cá.
난리 /nanri/
Danh từ
loạn lạc; tai ương; sự hỗn loạn/ồn ào.
난민 /nanmin/
Danh từ
người tị nạn, dân tị nạn.
/nal/
Danh từ
ngày; cũng có nghĩa “lưỡi dao” trong một số ngữ cảnh.
날개 /nalgae/
Danh từ
cánh.
날다 /nalda/
Động từ
bay; phai/bay màu; mất sạch trong khẩu ngữ.
날려보내다 /nalryeobonaeda/
Động từ
thả cho bay đi; làm bay đi; gửi đi mất.
날리다 /nalrida/
Động từ
làm bay; thả; làm mất sạch; lan truyền.
날씨 /nalssi/
Danh từ
thời tiết.
Cuộn xuống để tải thêm
Tải thêm
낙제
/nakje/
Loại từ
Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

1
thi trượt; không đạt yêu cầu lên lớp.

Ví dụ

시험에 낙제했어요
đã thi trượt

Quan hệ từ