한국어–베트남어 사전

Từ điển Hàn–Việt

Tra cứu nhanh bằng Hangul, phiên âm hoặc nghĩa tiếng Việt.

Kết quả
Đã tải 24 / 211 mục từ
내조 /naejo/
Danh từ
sự giúp đỡ, hỗ trợ của vợ/chồng trong gia đình.
내주다 /naejuda/
Động từ
đưa cho; giao cho; nhường cho.
내쫓다 /naejjotda/
Động từ
đuổi ra ngoài, trục xuất.
내한 /naehan/
Danh từ
chịu lạnh; hoặc “đến Hàn Quốc” tùy Hán tự/ngữ cảnh.
내화 /naehwa/
Danh từ
chịu lửa, chống cháy.
냄비 /naembi/
Danh từ
nồi, xoong.
냄새 /naemsae/
Danh từ
mùi.
냉담 /naengdam/
Danh từ
sự lạnh nhạt, thờ ơ.
냉동 /naengdong/
Danh từ
đông lạnh.
냉면 /naengmyeon/
Danh từ
mì lạnh.
냉방 /naengbang/
Danh từ
làm mát, điều hòa lạnh.
냉장 /naengjang/
Danh từ
ướp/làm lạnh, bảo quản lạnh.
냉전 /naengjeon/
Danh từ
Chiến tranh Lạnh.
냉정 /naengjeong/
Danh từ/Tính từ
bình tĩnh; lạnh lùng; khách quan.
냉천 /naengcheon/
Danh từ
suối lạnh, nước suối lạnh.
냉혈 /naenghyeol/
Danh từ
máu lạnh; lạnh lùng, vô tình.
너무 /neomu/
Phó từ
quá, rất.
넓다 /neolbda/
Tính từ
rộng.
넓이 /neolbi/
Danh từ
chiều rộng; diện tích.
넓히다 /neolbhida/
Động từ
mở rộng, làm rộng ra.
넘기다 /neomgida/
Động từ
vượt qua; chuyển giao; lật qua; nuốt xuống.
넘다 /neomda/
Động từ
vượt qua; quá, hơn.
넘어가다 /neomeogada/
Động từ
ngã đổ; đi/vượt qua; chuyển sang.
넘어지다 /neomeojida/
Động từ
bị ngã, đổ.
Cuộn xuống để tải thêm
Tải thêm
넘기다
/neomgida/
Loại từ
Động từ

Nghĩa tiếng Việt

1
vượt qua; chuyển giao; lật qua; nuốt xuống.

Ví dụ

페이지를 넘기다
lật trang

Quan hệ từ

넘다 전달하다