한국어–베트남어 사전

Từ điển Hàn–Việt

Tra cứu nhanh bằng Hangul, phiên âm hoặc nghĩa tiếng Việt.

Kết quả
Đã tải 24 / 5016 mục từ
넘기다
/neomgida/
Loại từ
Động từ

Nghĩa tiếng Việt

1
vượt qua; chuyển giao; lật qua; nuốt xuống.

Ví dụ

페이지를 넘기다
lật trang

Quan hệ từ

넘다 전달하다