한국어–베트남어 사전

Từ điển Hàn–Việt

Tra cứu nhanh bằng Hangul, phiên âm hoặc nghĩa tiếng Việt.

Kết quả
Đã tải 24 / 5016 mục từ
넘치다
/neomchida/
Loại từ
Động từ

Nghĩa tiếng Việt

1
tràn, đầy tràn; dư dả.

Ví dụ

물이 넘치다
nước tràn

Quan hệ từ

가득하다