한국어–베트남어 사전

Từ điển Hàn–Việt

Tra cứu nhanh bằng Hangul, phiên âm hoặc nghĩa tiếng Việt.

Kết quả
Đã tải 19 / 211 mục từ
늦다
/neutda/
Loại từ
Tính từ/Động từ

Nghĩa tiếng Việt

1
muộn, trễ; chậm.

Ví dụ

늦게 왔어요
đã đến muộn

Quan hệ từ

빠르다 지각하다