한국어–베트남어 사전

Từ điển Hàn–Việt

Tra cứu nhanh bằng Hangul, phiên âm hoặc nghĩa tiếng Việt.

Kết quả
Đã tải 19 / 211 mục từ
느끼다
/neukkida/
Loại từ
Động từ

Nghĩa tiếng Việt

1
cảm thấy, cảm nhận.

Ví dụ

행복을 느끼다
cảm thấy hạnh phúc

Quan hệ từ

감정 느낌