한국어–베트남어 사전

Từ điển Hàn–Việt

Tra cứu nhanh bằng Hangul, phiên âm hoặc nghĩa tiếng Việt.

Kết quả
Đã tải 22 / 382 mục từ
떼다
/tteda/
Loại từ
Động từ

Nghĩa tiếng Việt

1
tách ra
2
bóc ra
3
cắt bỏ
4
mở đầu