한국어–베트남어 사전

Từ điển Hàn–Việt

Tra cứu nhanh bằng Hangul, phiên âm hoặc nghĩa tiếng Việt.

Kết quả
Đã tải 22 / 382 mục từ
떨어지다
/tteoleojida/
Loại từ
Động từ

Nghĩa tiếng Việt

1
rơi
2
rớt
3
giảm
4
xa cách
5
hết